Kết quả tra từ “躯”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躯qū
躯: cơ thể con người
躯体qū tǐ
躯体: cơ thể (con người)
躯壳qū qiào
躯壳: cơ thể (đối lập với linh hồn)
躯干qū gàn
躯干: thân mình; thân của cơ thể
身躯shēn qū
身躯: cơ thể
捐躯juān qū
捐躯: hy sinh tính mạng