Kết quả tra từ “身量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身量shēn liang
身量: chiều cao (của một người); vóc dáng; (bóng) danh tiếng; vị thế