Kết quả tra từ “身心交瘁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身心交瘁shēn xīn jiāo cuì
身心交瘁: mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)