Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “身家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
身家shēn jiā

身家: bản thân và gia đình; nền tảng gia đình; gia phả; tài sản; tổng tài sản

Cụm từ
身家调查shēn jiā diào chá

身家调查: điều tra lý lịch ai đó

Cụm từ