Kết quả tra từ “身在曹营心在汉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身在曹营心在汉shēn zài Cáo yíng xīn zài Hàn
身在曹营心在汉: sống ở doanh trại Tào mà lòng ở Hán (thành ngữ); ở một nơi nhưng lòng mong mỏi nơi khác