Kết quả tra từ “蹦高”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹦高bèng gāo
蹦高: nhảy lên
蹦高儿bèng gāo r
蹦高儿: biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]