Kết quả tra từ “蹦出来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹦出来bèng chū lai
蹦出来: xuất hiện bất ngờ; bật ra; nổi lên đột ngột