Kết quả tra từ “蹦儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹦儿bèng r
蹦儿: biến thể er hoá của 蹦[beng4]
蹦蹦儿车bèng bèng r chē
蹦蹦儿车: xe ba bánh máy (từ tượng thanh xe bành bạch)