Kết quả tra từ “踶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踶dì
踶: đá; dẫm lên
踶跂dì zhī
踶跂: thái độ tự mãn và kiêu ngạo
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踶: đá; dẫm lên
踶跂: thái độ tự mãn và kiêu ngạo