Kết quả tra từ “踏青赏春”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踏青赏春tà qīng shǎng chūn
踏青赏春: thưởng thức cuộc đi dạo đẹp vào mùa xuân (thành ngữ)