Kết quả tra từ “踏雪寻梅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踏雪寻梅tà xuě xún méi
踏雪寻梅: dạo bước trong tuyết ngắm hoa mai nở