Kết quả tra từ “踏步不前”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踏步不前tà bù bù qián
踏步不前: giậm chân tại chỗ; không tiến triển