Kết quả tra từ “踅”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踅xué
踅: đi quanh; quay lại giữa chừng
踅chì
踅: đi với một chân
踅摸xué mo
踅摸: tìm kiếm; tìm (thông tục)
踅子xué zi
踅子: biến thể của 茓子[xue2 zi5]