Kết quả tra từ “跳蚤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳蚤tiào zao
跳蚤: bọ chét
跳蚤市场tiào zǎo shì chǎng
跳蚤市场: chợ trời
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳蚤: bọ chét
跳蚤市场: chợ trời