Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跳楼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跳楼tiào lóu

跳楼: nhảy từ tòa nhà (tự sát); nghĩa bóng: bán giảm giá mạnh (trong quảng cáo)

Cụm từ
跳楼价tiào lóu jià

跳楼价: giá cực thấp; giá rẻ bất ngờ

Cụm từ