Kết quả tra từ “跳棋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳棋tiào qí
跳棋: cờ nhảy Trung Quốc
国际跳棋guó jì tiào qí
国际跳棋: cờ đam (trò chơi cờ phương Tây)