Kết quả tra từ “路透”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路透Lù tòu
路透: Reuters (hãng tin)
路透集团Lù tòu jí tuán
路透集团: Tập đoàn Reuters plc
路透金融词典Lù tòu jīn róng cí diǎn
路透金融词典: Bảng chú giải tài chính của Reuter
路透社Lù tòu shè
路透社: Hãng tin Reuters