Kết quả tra từ “路边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路边lù biān
路边: lề đường; ven đường; vệ đường
路边摊lù biān tān
路边摊: quầy hàng ven đường