Kết quả tra từ “路程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路程lù chéng
路程: lộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã đi; quá trình (phát triển)