Kết quả tra từ “路由”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路由lù yóu
路由: định tuyến (trong mạng máy tính)
路由器lù yóu qì
路由器: bộ định tuyến (tin học)
路由协议lù yóu xié yì
路由协议: các giao thức định tuyến
路由协定lù yóu xié dìng
路由协定: giao thức định tuyến