Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “路桥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
路桥lù qiáo

路桥: cầu đường bộ

Cụm từ
路桥区Lù qiáo qū

路桥区: khu Lộ Kiều của thành phố Thai Châu 台州市[Tai1 zhou1 shi4], tỉnh Chiết Giang

Cụm từ