Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “路德维希”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
路德维希Lù dé wéi xī

路德维希: Ludwig (tên)

Cụm từ
路德维希港Lù dé wéi xī gǎng

路德维希港: Ludwigshafen am Rhein, thành phố Đức bên sông Rhine đối diện Mannheim

Cụm từ