Kết quả tra từ “路子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路子lù zi
路子: phương pháp; cách thức; cách tiếp cận
野路子yě lù zi
野路子: (khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)