Kết quả tra từ “路口”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路口lù kǒu
路口: giao lộ; ngã tư (của đường)
马路口mǎ lù kǒu
马路口: giao lộ (của đường)
十字路口shí zì lù kǒu
十字路口: ngã tư; giao lộ