Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跟斗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跟斗gēn dou

跟斗: nhào lộn; ngã; té; (nghĩa bóng) thất bại; trục trặc

Cụm từ
翻跟斗fān gēn dǒu

翻跟斗: nhào lộn

Cụm từ