Kết quả tra từ “跖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跖zhí
跖: xương bàn chân; (văn học) lòng bàn chân; (văn học) đạp lên
跖zhí
跖: biến thể của 蹠[zhi2]
对跖点duì zhí diǎn
对跖点: điểm đối chân