Kết quả tra từ “跑马山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑马山Pǎo mǎ Shān
跑马山: núi Paoma ở Khang Định 康定[Kang1 ding4], Tứ Xuyên