Kết quả tra từ “跑道”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑道pǎo dào
跑道: đường chạy; đường đua; đường băng (tức đường bay)
降落跑道jiàng luò pǎo dào
降落跑道: đường băng (tại sân bay)
塑胶跑道sù jiāo pǎo dào
塑胶跑道: đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan