Kết quả tra từ “跑来跑去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑来跑去pǎo lái pǎo qù
跑来跑去: chạy tới chạy lui; chạy xung quanh