Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “跑垒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
跑垒
pǎo lěi

chạy giữa các gôn (trong bóng chày)

Cụm từ
跑垒员
pǎo lěi yuán

vận động viên chạy (trong bóng chày)

Cụm từ