Kết quả tra từ “跌打损伤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌打损伤diē dǎ sǔn shāng
跌打损伤: chấn thương như bầm tím, bong gân hoặc gãy xương do ngã, va đập, v.v