Kết quả tra từ “跌倒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌倒diē dǎo
跌倒: vấp ngã; ngã; nghĩa bóng: gặp thất bại (trong chính trị hoặc kinh doanh)