Kết quả tra từ “跆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跆tái
跆: giẫm đạp, đá
跆拳道tái quán dào
跆拳道: taekwondo (võ thuật Hàn Quốc)