Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “趼”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiǎn

趼: (hình thức giới hạn) vết chai

Từ vựng
趼足jiǎn zú

趼足: bàn chân với vết chai; bóng nghĩa là hành quân dài và vất vả

Cụm từ
趼子jiǎn zi

趼子: vết chai (mảng da cứng); vết chai chân

Cụm từ
重趼chóng jiǎn

重趼: vết chai dày

Cụm từ
老趼lǎo jiǎn

老趼: vết chai; cục chai (ở chân)

Cụm từ
吴趼人Wú Jiǎn rén

吴趼人: Ngô Kiểm Nhân (1867-1910), tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hai mươi năm mắt thấy quái trạng" 二十年目睹之怪現狀|二十年目睹之怪现状

Cụm từ