Kết quả tra từ “趺”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趺fū
趺: mu bàn chân; xương cổ chân
趺坐fū zuò
趺坐: ngồi tư thế hoa sen
龟趺guī fū
龟趺: bệ hình con rùa
跏趺jiā fū
跏趺: ngồi tư thế hoa sen