Kết quả tra từ “足高气强”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足高气强zú gāo qì jiàng
足高气强: cao ngạo và hống hách (thành ngữ); kiêu ngạo