Kết quả tra từ “足迹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足迹zú jì
足迹: dấu chân; vết tích; dấu vết
碳足迹tàn zú jì
碳足迹: dấu chân carbon
生态足迹shēng tài zú jì
生态足迹: dấu chân sinh thái