Kết quả tra từ “足赤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足赤zú chì
足赤: vàng nguyên chất; vàng ròng
金无足赤jīn wú zú chì
金无足赤: vàng không đủ đỏ (thành ngữ); không ai hoàn hảo