Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “足赤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
足赤zú chì

足赤: vàng nguyên chất; vàng ròng

Cụm từ
金无足赤jīn wú zú chì

金无足赤: vàng không đủ đỏ (thành ngữ); không ai hoàn hảo

Thành ngữ