Kết quả cho “足岁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuổi thực (tính theo số năm từ khi sinh); đối lập với 虛歲|虚岁[xu1 sui4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuổi thực (tính theo số năm từ khi sinh); đối lập với 虛歲|虚岁[xu1 sui4]