Kết quả tra từ “足协”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足协zú xié
足协: hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá (viết tắt của 足球協會|足球协会[zu2 qiu2 xie2 hui4])
足协杯zú xié bēi
足协杯: Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá