Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “足协”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
足协zú xié

足协: hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá (viết tắt của 足球協會|足球协会[zu2 qiu2 xie2 hui4])

Viết tắt
足协杯zú xié bēi

足协杯: Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá

Cụm từ