Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “足下”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
足下zú xià

足下: ngài (dùng với người cấp trên hoặc giữa người cùng thế hệ); dưới chân

Cụm từ
千里之行,始于足下qiān lǐ zhī xíng , shǐ yú zú xià

千里之行,始于足下: nghĩa đen: hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên; nghĩa bóng: thành tựu lớn đến từ tích lũy những thành công nhỏ từng bước một

Cụm từ