Kết quả tra từ “趔趄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趔趄liè qie
趔趄: loạng choạng; vấp ngã; lảo đảo; Cách đọc ở Đài Loan [lie4 ju1]
打趔趄dǎ liè qie
打趔趄: vấp; ngã bước; trượt chân