Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “趔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liè

趔: dùng trong 趔趄|趔趄[lie4 qie5]

Từ vựng
趔趄liè qie

趔趄: loạng choạng; vấp ngã; lảo đảo; Cách đọc ở Đài Loan [lie4 ju1]

Cụm từ
打趔趄dǎ liè qie

打趔趄: vấp; ngã bước; trượt chân

Cụm từ