Kết quả tra từ “越侨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越侨Yuè qiáo
越侨: Người Việt cư trú ở nước ngoài (bao gồm cả ở Trung Quốc)