Kết quả tra từ “超级跑车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超级跑车chāo jí pǎo chē
超级跑车: siêu xe; viết tắt thành 超跑|超跑[chao1 pao3]