Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “超然”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
超然chāo rán

超然: lãnh đạm; tách biệt; không quan tâm; công bằng

Cụm từ
超然世事chāo rán shì shì

超然世事: coi mình vượt trên chuyện trần tục (thành ngữ)

Thành ngữ