Kết quả tra từ “超基性岩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超基性岩chāo jī xìng yán
超基性岩: đá siêu bazơ (địa chất, đá chứa dưới 45 phần trăm silicat)