Kết quả tra từ “趁手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趁手chèn shǒu
趁手: một cách thuận tiện; không thêm rắc rối; thuận tiện; vừa tay