Kết quả tra từ “起重”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起重qǐ zhòng
起重: nâng (vật nặng) bằng cần cẩu hoặc phương tiện cơ giới khác
起重葫芦qǐ chóng hú lu
起重葫芦: ròng rọc nâng
起重机qǐ zhòng jī
起重机: cần cẩu
小起重机xiǎo qǐ zhòng jī
小起重机: kích