Kết quả tra từ “起迄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起迄qǐ qì
起迄: bắt đầu và kết thúc (ngày tháng); điểm xuất phát và điểm đến